WinHSK

印象分

HSK4n
0 · Lv.1
yìnxiàngfēn

Điểm ấn tượng; Ấn tượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 印象分是指人们对某人或某事物的初步印象或评价,通常用于社交场合或评分系统中。
义项 nHSK4

Điểm ấn tượng; Ấn tượng

印象分是指人们对某人或某事物的初步印象或评价,通常用于社交场合或评分系统中。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan