WinHSK

印象派

HSK5n
0 · Lv.1
yìnxiàngpài

Ấn tượng (hội họa)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种艺术流派,强调光和色的表现
义项 nHSK5

Ấn tượng (hội họa)

一种艺术流派,强调光和色的表现

免费例句

莫奈是印象派画家。

Mònài shì yìnxiàngpài huàjiā.

HSK6

Monet là một họa sĩ trường phái ấn tượng.

Monet is an Impressionist painter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan