WinHSK

卵圆形

HSK7-9n
0 · Lv.1
luǎnyuánxíng

hình quả trứng; hình bầu dục; hình trái xoan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指形状像鸡蛋一样的圆形,具体来说,它是一种椭圆形的形状,一边较小,一边较大,通常呈现为倾斜的椭圆形‌
义项 nHSK7-9

hình quả trứng; hình bầu dục; hình trái xoan

指形状像鸡蛋一样的圆形,具体来说,它是一种椭圆形的形状,一边较小,一边较大,通常呈现为倾斜的椭圆形‌

免费例句

这个水果是椭圆形的。

Zhège shuǐguǒ shì tuǒyuánxíng de.

HSK5

Quả này có hình bầu dục.

This fruit is oval-shaped.

她的脸是卵圆形的。

Tā de liǎn shì luǎn yuán xíng de.

HSK6

Khuôn mặt của cô ấy hình trái xoan.

Her face is oval-shaped.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan