拼
厂牌夹
HSK6n 0 · Lv.1
chǎngpáijiá
kẹp thẻ đeo; nhãn hiệu kẹp; kẹp nhãn hiệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于夹住或固定产品的品牌标签。
等级
义项 ①n≈HSK6
kẹp thẻ đeo; nhãn hiệu kẹp; kẹp nhãn hiệu
用于夹住或固定产品的品牌标签。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分