WinHSK

压马路

HSK4v
0 · Lv.1

dạo bộ; tản bộ; dạo phố

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (口语) 散步;闲逛 (多指恋人)
义项 vHSK4

dạo bộ; tản bộ; dạo phố

(口语) 散步;闲逛 (多指恋人)

免费例句

我们一起去压马路吧。

Wǒmen yīqǐ qù yā mǎlù ba.

HSK5

Chúng ta cùng nhau đi dạo phố đi.

Let's go for a stroll together.

压马路让我感到很放松。

Yā mǎlù ràng wǒ gǎndào hěn fàngsōng.

HSK6

Dạo phố khiến tôi cảm thấy rất thoải mái.

Strolling along the street makes me feel very relaxed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan