拼
厚薄规
HSK5n 0 · Lv.1
hòubáoguī
thước kẹp; thước đo độ dày mỏng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于测量两个接合面间隙的量具,由不同厚度的金属薄片组成
等级
义项 ①n≈HSK5
thước kẹp; thước đo độ dày mỏng
一种用于测量两个接合面间隙的量具,由不同厚度的金属薄片组成
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分