拼
原始人
HSK6n 0 · Lv.1
yuánshǐrén
người nguyên thuỷ; Nguyên thủy nhân; Người nguyên thủy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原始人是指生活在史前时期的人类,他们的生活方式和文化相对简单。
等级
义项 ①n≈HSK6
người nguyên thuỷ; Nguyên thủy nhân; Người nguyên thủy
原始人是指生活在史前时期的人类,他们的生活方式和文化相对简单。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分