拼
去网吧
HSK6 0 · Lv.1
qùwǎngba
Tới quán internet; Đi đến quán net; Đi đến quán internet
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 去网吧是指去一个提供上网服务的地方,通常有很多电脑供人使用。
等级
义项 ①≈HSK6
Tới quán internet; Đi đến quán net; Đi đến quán internet
去网吧是指去一个提供上网服务的地方,通常有很多电脑供人使用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分