拼
参加者
HSK3n 0 · Lv.1
cānjiāzhě
người tham gia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 参加活动或比赛的人。
等级
义项 ①n≈HSK3
người tham gia
参加活动或比赛的人。
免费例句
会议有五十位参加者。
huì yì yǒu wǔ shí wèi cān jiā zhě.
≈HSK4
Cuộc họp có năm mươi người tham gia.
There are fifty participants in the meeting.
参加者需要提前报名。
cān jiā zhě xū yào tí qián bào míng.
≈HSK4
Người tham gia cần đăng ký trước.
Participants need to sign up in advance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分