WinHSK

及格线

HSK5n
0 · Lv.1
xiàn

điểm đậu; điểm sàn; điểm chuẩn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 达到合格水平的标准分数
义项 nHSK5

điểm đậu; điểm sàn; điểm chuẩn

达到合格水平的标准分数

免费例句

我希望能达到及格线。

wǒ xī wàng néng dá dào jí gé xiàn.

HSK4

Tôi hy vọng có thể đạt được điểm đậu.

I hope I can reach the passing score.

他的分数刚过及格线。

tā de fēn shù gāng guò jí gé xiàn.

HSK5

Điểm của cậu ấy vừa qua điểm sàn.

His score just passed the passing line.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan