WinHSK

双十一

HSK3n
0 · Lv.1
shuāngshí

ngày lễ độc thân (ngày 11 tháng 11)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光棍节
义项 nHSK3

ngày lễ độc thân (ngày 11 tháng 11)

光棍节

免费例句

双十一快递员特别忙。

shuāng shí yī kuài dì yuán tè bié máng.

HSK4

Nhân viên giao hàng vào ngày 11/11 bận rộn lắm.

Couriers are especially busy on Singles' Day.

双十一是购物狂欢节。

shuāng shíyī shì gòuwù kuánghuān jié.

HSK4

Ngày 11/11 là lễ hội mua sắm cực lớn.

Singles' Day is a shopping carnival.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan