WinHSK

反人类

HSK5adj
0 · Lv.1
fǎnrénlèi

Chống lại nhân loại, vô nhân tính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容极端反对人类的行为或观点。
义项 adjHSK5

Chống lại nhân loại, vô nhân tính

形容极端反对人类的行为或观点。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan