WinHSK

反对派

HSK5n
0 · Lv.1
fǎnduìpài

người chống lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对习俗、法律、政策或运动的反对者
  2. 特指反对某项事物 (如一项政策或政党) 的集体
  3. 辩论时持反对意见的一派
义项 nHSK5

người chống lại

对习俗、法律、政策或运动的反对者

义项 nHSK5

bè cánh chống đối; phe cánh chống đối

特指反对某项事物 (如一项政策或政党) 的集体

义项 nHSK5

phản đối (tranh luận)

辩论时持反对意见的一派

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan