WinHSK

反应堆

HSK5n
0 · Lv.1
fǎnyìngduī

lò phản ứng; lò phản ứng nguyên tử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原子反应堆的简称
义项 nHSK5

lò phản ứng; lò phản ứng nguyên tử

原子反应堆的简称

免费例句

核电站有一个反应堆。

hé diàn zhàn yǒu yí gè fǎn yìng duī.

HSK6

Nhà máy điện hạt nhân có một lò phản ứng.

The nuclear power plant has a reactor.

科学家正在检查反应堆。

kē xué jiā zhèng zài jiǎn chá fǎn yìng duī.

HSK6

Các nhà khoa học đang kiểm tra lò phản ứng.

Scientists are inspecting the reactor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50