拼
反应塔
HSK6n 0 · Lv.1
fǎnyìngtǎ
tháp phản ứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 反应塔(reaction tower)是2019年公布的冶金学名词。
等级
义项 ①n≈HSK6
tháp phản ứng
反应塔(reaction tower)是2019年公布的冶金学名词。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tháp phản ứng
tháp phản ứng
反应塔(reaction tower)是2019年公布的冶金学名词。