WinHSK

反映论

HSK5n
0 · Lv.1
fǎnyìnglùn

phản ánh luận; thuyết phản ánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 唯物主义的认识论,把人的认识理解为客观世界在人头脑中的反 映
义项 nHSK5

phản ánh luận; thuyết phản ánh

唯物主义的认识论,把人的认识理解为客观世界在人头脑中的反 映

免费例句

他批判了旧的反映论观点。

tā pī pàn le jiù de fǎn yìng lùn guān diǎn.

HSK6

Anh ấy phê phán quan điểm cũ của thuyết phản ánh.

He criticized the old viewpoint of the theory of reflection.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan