拼
反腐败
HSK5v 0 · Lv.1
fǎnfǔbài
chống ghép (các biện pháp, chính sách, v.v.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- anti-graft (measures, policy etc)
- to oppose corruption
等级
义项 ①v≈HSK5
chống ghép (các biện pháp, chính sách, v.v.)
anti-graft (measures, policy etc)
义项 ②v≈HSK5
chống lại tham nhũng
to oppose corruption
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分