WinHSK

发狂了

HSK5sentence
0 · Lv.1
kuángle

phát điên rồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. phát điên rồi
义项 sentenceHSK5

phát điên rồi

phát điên rồi

免费例句

这些老鼠确实发狂了。

Zhèxiē lǎoshǔ quèshí fākuáng le.

HSK5

Những con chuột này thực sự phát điên rồi.

These mice have indeed gone crazy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan