WinHSK

发短信

HSK4v
0 · Lv.1
duǎnxìn

gửi tin nhắn; gửi sms

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使用手机或其他通信设备发送短文本消息。
义项 vHSK4

gửi tin nhắn; gửi sms

使用手机或其他通信设备发送短文本消息。

免费例句

他每天给我发短信。

Tā měitiān gěi wǒ fā duǎnxìn.

HSK3

Anh ấy nhắn tin cho tôi hàng ngày.

He sends me text messages every day.

路上给我发短信吧。

Lùshang gěi wǒ fā duǎnxìn ba.

HSK3

Trên đường nhớ nhắn tin cho mình nhé.

Send me a text message on the way.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan