拼
发神经
HSK6v 0 · Lv.1
fāshénjīng
điên; điên lên; điên cuồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发疯
等级
义项 ①v≈HSK6
điên; điên lên; điên cuồng
发疯
免费例句
她为什么发神经摔东西?
Tā wèishénme fā shénjīng shuāi dōngxi?
≈HSK5
Sao cô ấy điên cuồng ném đồ thế?
Why is she going crazy and throwing things?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分