拼
发语音
HSK5v 0 · Lv.1
fāyǔyīn
gửi voice; phát giọng nói; phát âm thanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发语音是指通过电子设备发送声音信息的行为。 发音是指发出声音的过程。
等级
义项 ①v≈HSK5
gửi voice; phát giọng nói; phát âm thanh
发语音是指通过电子设备发送声音信息的行为。 发音是指发出声音的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分