拼
发货人
HSK4n 0 · Lv.1
fāhuòrén
shipper; người gửi hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在国际贸易或货物运输中办理货物托运手续的主体,可以是货主本人或受委托的代理人
等级
义项 ①n≈HSK4
shipper; người gửi hàng
指在国际贸易或货物运输中办理货物托运手续的主体,可以是货主本人或受委托的代理人
免费例句
发货人确认了订单。
Fāhuòrén quèrèn le dìngdān.
≈HSK5
Người gửi hàng đã xác nhận đơn hàng.
The shipper confirmed the order.
发货人给我送了包裹。
Fāhuòrén gěi wǒ sòng le bāoguǒ.
≈HSK5
Người gửi hàng đã giao gói hàng cho tôi.
The shipper delivered the package to me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分