拼
发转帐
HSK7-9v 0 · Lv.1
fāzhuǎnzhàng
chuyển khoản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指主动发起一笔资金转账的操作
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chuyển khoản
指主动发起一笔资金转账的操作
免费例句
你可以现在转账吗?
Nǐ kěyǐ xiànzài zhuǎnzhàng ma?
≈HSK4
Bạn có thể chuyển khoản bây giờ không?
Can you make a transfer now?
转账的时候网络断了。
Zhuǎnzhàng de shíhou wǎngluò duàn le.
≈HSK4
Khi chuyển khoản thì mất mạng.
The internet went down while I was making a transfer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分