拼
口红印
HSK4n 0 · Lv.1
kǒuhóngyìn
vết son môi; son môi in dấu môi; dấu môi do son môi để lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 口红印是指嘴唇涂抹口红后留下的印记。
等级
义项 ①n≈HSK4
vết son môi; son môi in dấu môi; dấu môi do son môi để lại
口红印是指嘴唇涂抹口红后留下的印记。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分