WinHSK

古典派

HSK6n
0 · Lv.1
diǎnpài

Cổ điển (hội họa)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种艺术风格,注重传统和经典。
义项 nHSK6

Cổ điển (hội họa)

一种艺术风格,注重传统和经典。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan