WinHSK

另一半

HSK4n
0 · Lv.1
lìngbàn

bạn đời; nửa kia; vợ hoặc chồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻配偶, 丈夫或妻子
义项 nHSK4

bạn đời; nửa kia; vợ hoặc chồng

比喻配偶, 丈夫或妻子

免费例句

你的另一半是做什么工作的?

Nǐ de lìng yībàn shì zuò shénme gōngzuò de?

HSK4

Nửa kia của cậu làm công việc gì vậy?

What does your other half do for a living?

我的另一半是一个非常特别的人。

Wǒ de lìng yībàn shì yīgè fēicháng tèbié de rén.

HSK4

Nửa kia của tôi là một người rất đặc biệt.

My other half is a very special person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan