WinHSK

可乐果

HSK3n
0 · Lv.1
guǒ

quả côla; quả cola; quả dùng để sản xuất nước ngọt cola

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可乐果是一种热带水果,常用于制作可乐饮料。
义项 nHSK3

quả côla; quả cola; quả dùng để sản xuất nước ngọt cola

可乐果是一种热带水果,常用于制作可乐饮料。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan