WinHSK

可塑性

HSK4n
0 · Lv.1
xìng

tính dẻo; tính mềm; tính tạo hình (nhựa, xi măng, thạch cao, vàng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 固体在外力作用下发生形变并保持形变的性质,多指 胶泥、塑料、大部分金属等在常温下或 加热后能改变形状的特性
  2. 生物体在不同的生活环境影响下,某些性质能发生变化,逐渐形成新 类型的特性
  3. dễ nắn
义项 nHSK4

tính dẻo; tính mềm; tính tạo hình (nhựa, xi măng, thạch cao, vàng)

固体在外力作用下发生形变并保持形变的性质,多指 胶泥、塑料、大部分金属等在常温下或 加热后能改变形状的特性

义项 nHSK4

uyển chuyển; dễ thích nghi (tính thích nghi với hoàn cảnh sống)

生物体在不同的生活环境影响下,某些性质能发生变化,逐渐形成新 类型的特性

义项 nHSK4

dễ nắn

dễ nắn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan