WinHSK

可得到

HSK3v
0 · Lv.1
dào

có thể nhận được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可以获得或取得
义项 vHSK3

có thể nhận được

可以获得或取得

免费例句

他这次可得到机会了。

Tā zhè cì kě dédào jīhuì le.

HSK3

Lần này anh ấy có thể nhận được cơ hội.

He finally got a chance this time.

他的意见可以得到支持。

Tā de yìjiàn kěyǐ dédào zhīchí.

HSK4

Ý kiến của anh ấy có thể nhận được sự ủng hộ.

His opinion can get support.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan