WinHSK

可怜虫

HSK6n
0 · Lv.1
liánchóng

kẻ đáng thương; con người đáng khinh (có vẻ khinh bỉ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻可怜的人 (含鄙视意)
义项 nHSK6

kẻ đáng thương; con người đáng khinh (có vẻ khinh bỉ)

比喻可怜的人 (含鄙视意)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan