WinHSK

可能性

HSK4n
0 · Lv.1
kěnéngxìng

tính khả năng; tính khả thi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物发生的概率,包含在事物之中并预示着事物发展趋势的量化指标,其是客观论证,而非主观验证
义项 nHSK4

tính khả năng; tính khả thi

事物发生的概率,包含在事物之中并预示着事物发展趋势的量化指标,其是客观论证,而非主观验证

免费例句

可能性。

kě néng xìng。

HSK4

Tính khả thi.

Possibility.

这件事失败的可能性不小。

Zhè jiàn shì shībài de kěnéngxìng bù xiǎo.

HSK4

Khả năng việc này thất bại không nhỏ.

The possibility of this failing is not small.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan