拼
台球戏
HSK6n 0 · Lv.1
táiqiúxì
Trò chơi bida; Bi-a; Billiards
漢越
字解构
Phân tích chữ台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)球qiúHSK2cầu; hình cầu戏xìHSK3trò; cảnh; kịch; xiếc; hí kịch; tạp kỹ; bộ phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分