拼
台球房
HSK6n 0 · Lv.1
táiqiúfáng
Phòng bida; Sảnh bi-a; Phòng chơi bi-a
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台球房是一个专门用于打台球的地方,通常配备有台球桌和相关设备。
等级
义项 ①n≈HSK6
Phòng bida; Sảnh bi-a; Phòng chơi bi-a
台球房是一个专门用于打台球的地方,通常配备有台球桌和相关设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分