WinHSK

史诗般

HSK5n
0 · Lv.1
shǐshībān

mang tính sử thi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 类似史诗的特征或性质
义项 nHSK5

mang tính sử thi

类似史诗的特征或性质

免费例句

瞧瞧,有人就是不能抵挡史诗般的浪漫。

Qiáo qiao, yǒurén jiùshì bùnéng dǐdǎng shǐshī bān de làngmàn.

HSK6

Nhìn xem, có người không thể cưỡng lại một câu chuyện tình lãng mạn hoành tráng.

Look, some people just can't resist epic romance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan