WinHSK

叶子列

HSK4n
0 · Lv.1
ziliè

sắp xếp lá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. leaf arrangement
  2. phyllotaxy (botany)
义项 nHSK4

sắp xếp lá

leaf arrangement

义项 nHSK4

phyllotaxy (thực vật học)

phyllotaxy (botany)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan