拼
司药员
HSK3n 0 · Lv.1
sīyàoyuán
dược tá; Người phụ trách thuốc; Người quản lý thuốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责药品的管理和使用,确保药品的安全和有效性。
等级
义项 ①n≈HSK3
dược tá; Người phụ trách thuốc; Người quản lý thuốc
负责药品的管理和使用,确保药品的安全和有效性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分