WinHSK

吃不准

HSK7-9v
0 · Lv.1
chīzhǔn

không chắc

not be sure (about sth); not quite understand

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感到没有把握
义项 vHSK7-9

không chắc

感到没有把握

免费例句

我吃不准这道题的答案。

wǒ chī bù zhǔn zhè dào tí de dá àn.

HSK5

Tôi không chắc chắn về câu trả lời của câu hỏi này.

I'm not sure about the answer to this question.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan