WinHSK

吃宵夜

HSK6v
0 · Lv.1
chīxiāo

bữa ăn khuya

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 第01话
义项 vHSK6

bữa ăn khuya

第01话

免费例句

我们找到一家小面馆吃宵夜。

Wǒmen zhǎodào yī jiā xiǎo miànguǎn chī xiāoyè.

HSK5

Chúng tôi đã tìm ra một quán ăn khuya.

We found a small noodle shop for a late-night snack.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan