WinHSK

吃犒劳

HSK5n
0 · Lv.1
chīkàoláo

ăn khao; khao ăn; đãi ăn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商店或工厂等在相当期间以丰盛的餐点慰劳伙计、工人,称为"吃犒劳"
义项 nHSK5

ăn khao; khao ăn; đãi ăn

商店或工厂等在相当期间以丰盛的餐点慰劳伙计、工人,称为"吃犒劳"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan