拼
合作市
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
hézuòshì
thị trường hợp tác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指通过合作方式成立的城市或社区。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
thị trường hợp tác
指通过合作方式成立的城市或社区。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thị trường hợp tác
thị trường hợp tác
指通过合作方式成立的城市或社区。