WinHSK

合同工

HSK5n
0 · Lv.1
tonggōng

hợp đồng lao động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以签订劳动合同的办法招收的工人
义项 nHSK5

hợp đồng lao động

以签订劳动合同的办法招收的工人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan