WinHSK

吊点滴

HSK6v
0 · Lv.1
diàodiǎn

truyền dịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医疗过程中的输液或点滴
义项 vHSK6

truyền dịch

医疗过程中的输液或点滴

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan