拼
同时代
HSK5n 0 · Lv.1
tóngshídài
cùng thời đại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生活在同一时期的人或事物
等级
义项 ①n≈HSK5
cùng thời đại
生活在同一时期的人或事物
免费例句
银杏是与恐龙同时代的生物,是世界上最珍贵的树种之一。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cùng thời đại
cùng thời đại
生活在同一时期的人或事物
银杏是与恐龙同时代的生物,是世界上最珍贵的树种之一。