拼
同时期
HSK4phrase 0 · Lv.1
tóngshíqī
cùng thời kỳ; cùng giai đoạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相同的时间段
等级
义项 ①phrase≈HSK4
cùng thời kỳ; cùng giai đoạn
相同的时间段
免费例句
他们是同一时期的艺术家。
tā men shì tóng yī shí qī de yì shù jiā.
≈HSK4
Họ là nghệ sĩ cùng thời kỳ.
They are artists from the same period.
他们是同时期的音乐家。
Tāmen shì tóngshíqī de yīnyuèjiā.
≈HSK4
Họ là nhạc sĩ cùng thời kỳ.
They are musicians from the same period.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分