拼
同盟会
HSK7-9n 0 · Lv.1
tóngménghuì
Trung Quốc đồng minh hội; hội đồng minh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国同盟会的简称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trung Quốc đồng minh hội; hội đồng minh
中国同盟会的简称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trung Quốc đồng minh hội; hội đồng minh
Trung Quốc đồng minh hội; hội đồng minh
中国同盟会的简称