WinHSK

后天性

HSK4n
0 · Lv.1
hòutiānxìng

Bẩm sinh (về bệnh lý)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指不是生来就具有的,而是在成长过程中形成的特性或状况。
义项 nHSK4

Bẩm sinh (về bệnh lý)

指不是生来就具有的,而是在成长过程中形成的特性或状况。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan