拼
君主制
HSK7-9n 0 · Lv.1
jūnzhǔzhì
chế độ quân chủ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种政治制度,以君主为国家元首。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chế độ quân chủ
一种政治制度,以君主为国家元首。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chế độ quân chủ
chế độ quân chủ
一种政治制度,以君主为国家元首。