WinHSK

吨公里

HSK5n
0 · Lv.1
dūngōng

tấn/km; tấn cây số

tonne kilometre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 货物运输的计量单位,1吨货物运输1公里为1吨公里,如3吨货物运输100公里,就是300吨公里
义项 nHSK5

tấn/km; tấn cây số

货物运输的计量单位,1吨货物运输1公里为1吨公里,如3吨货物运输100公里,就是300吨公里

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan