拼
启明星
HSK6n 0 · Lv.1
qǐmíngxīng
Sao Hôm (Venus)
morning star [Venus, which is visible in the east before or at sunrise]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 金星的古称
等级
义项 ①n≈HSK6
Sao Hôm (Venus)
金星的古称
免费例句
亮闪闪的启明星。
Liàngshǎnshǎn de qǐmíngxīng.
≈HSK6
Sao mai sáng long lanh.
The twinkling morning star.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分