拼
吸引子
HSK4n 0 · Lv.1
xīyǐnzǐ
Từ tính (cái thu hút)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在混沌理论中,描述系统行为的集合
等级
义项 ①n≈HSK4
Từ tính (cái thu hút)
在混沌理论中,描述系统行为的集合
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Từ tính (cái thu hút)
Từ tính (cái thu hút)
在混沌理论中,描述系统行为的集合